mở đường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm việc gì đó đầu tiên, trước mọi người, tạo ra khả năng hoặc hướng đi mới cho những người sau: Hành động tiên phong, khai phá, dọn dẹp chướng ngại hoặc tạo ra phương pháp, con đường mới để người khác có thể tiếp bước.
- Làm cho thông thoáng, dễ đi lại: Hành động dọn dẹp, khai thông một con đường thực tế bị cản trở.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà khoa học này đã mở đường cho những nghiên cứu về gen. (Người này đã làm nghiên cứu tiên phong, tạo nền tảng cho các nghiên cứu sau.)
- Chính sách đổi mới mở đường cho sự phát triển kinh tế. (Chính sách này tạo ra điều kiện và hướng đi mới cho kinh tế phát triển.)
- Sau trận bão, các công nhân đang nỗ lực mở đường để cứu hộ. (Họ đang dọn dẹp đất đá, cây cối để thông đường đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mở đường cho": Nhấn mạnh việc tạo điều kiện, tạo tiền đề cho một sự việc, xu hướng, hoặc thế hệ sau.
- Thành công của dự án thí điểm này sẽ mở đường cho việc áp dụng rộng rãi.
- "người mở đường" (danh từ): Chỉ cá nhân tiên phong, đi đầu trong một lĩnh vực nào đó.
- Ông ấy được vinh danh là người mở đường của ngành công nghệ sinh học.
Biến thể và từ gần giống
- Tiên phong (động từ/tính từ): Đi đầu, dẫn đầu trong một lĩnh vực mới.
- Khai phá (động từ): Tìm tòi, phát hiện ra những điều mới mẻ chưa ai biết đến.
- Dẫn lối (động từ): Chỉ dẫn, dẫn dắt người khác đi theo một hướng nào đó.
- Khai thông (động từ): Làm cho thông thoáng, hết ách tắc (thường dùng cho đường sá, giao thông hoặc các quy trình).
Từ đồng nghĩa
- Dọn đường: Chuẩn bị, loại bỏ trở ngại (nghĩa tương tự cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
- Pha lối (ít dùng): Mở ra lối đi, cách thức mới.
- Đi tiên phong: Nhấn mạnh vào vai trò đi đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mở lối: Có nghĩa tương tự "mở đường", thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Những phát minh vĩ đại thường mở lối cho tương lai.
Thành ngữ liên quan
- "Mở đường máu": Chỉ việc xông pha, chiến đấu mở lối tiến quân trong một trận đánh ác liệt (nghĩa bóng: vượt qua khó khăn lớn).
- Đơn vị ấy đã mở đường máu để thoát khỏi vòng vây.
- Làm việc gì đầu tiên, trước mọi người: Ga-ga-rin mở đường bay vào vũ trụ.